Thẻ ruby trong HTML

Ví dụ Một chú thích ruby: Kết quả: 漢 ㄏㄢˋ Định nghĩa và cách dùng Thẻ <ruby> định nghĩa một chú thích <ruby>. Một chú thích ruby là một văn bản nhỏ được thêm vào, đi kèm với văn bản chính để chỉ cách phát âm hoặc ý nghĩa của các ký tự tương ứng. Kiểu chú thích này thường sử dụng trong các ấn phẩm tiếng Nhật. Sử dụng thẻ <ruby> cùng với thẻ <rt> hoặc/và thẻ <rp>: Phần tử <ruby> bao gồm một hoặc nhiều ký tự cần giải thích hoặc phát âm, và phần tử <rt> cung …

Đọc thêm

Thẻ q trong HTML

Ví dụ Đánh dấu một trích dẫn ngắn: Kết quả: Mục tiêu của WWF là: Xây dựng tương lai ở đó con người sống hoà điệu với thiên nhiên. Chúng tôi hy vọng họ thành công. Định nghĩa và cách dùng Thẻ <q> định nghĩa một đoạn trích dẫn ngắn. Các trình duyệt thường thêm dấu nháy kép xung quanh đoạn trích dẫn. Trình duyệt hỗ trợ Thẻ  Chrome  IE  FireFox  Safari  Opera <q> Có Có Có Có Có Các mẹo và chú ý Mẹo: Sử dụng thẻ <blockquote> để đánh dấu khối trích dẫn từ một nguồn khác. Thẻ <q> và thẻ …

Đọc thêm

Thẻ kbd trong HTML

Ví dụ Định dạng văn bản trong tài liệu:  Kết quả: Nhập từ bàn phím Định nghĩa và cách dùng Thẻ <kbd> là thẻ cụm từ. Nó định nghĩa thông tin nhập từ bàn phím. Mô tả rõ hơn: Thẻ <kbd> đại diện cho thông tin người dùng nhập. Ví dụ, văn bản người dùng nhập từ máy tính/thiết bị của họ. Lưu ý là, thẻ <kbd> không nên nhầm lẫn với thẻ <input> (là một thành phần quan trọng để tạo form cho người dùng nhập liệu). Thẻ <kbd> được dùng khi một tài liệu đơn giản chỉ cần …

Đọc thêm

Thẻ pre trong HTML

Ví dụ Định dạng văn bản có sẵn: Kết quả: Văn bản trong thẻ pre sẽ hiển thị với chiều rộng cố định, và nó sẽ giữ lại cả khoảng trống vàcác phần xuống dòng Định nghĩa và cách dùng Thẻ <pre> định nghĩa định dạng văn bản có sẵn. Văn bản trong một phần tử <pre> hiển thị với chiều rộng font cố định (thường là font Courier), và nó bảo toàn cả hai thông tin là dấu cách (khoảng trắng) và ngắt dòng. Trình duyệt hỗ trợ Thẻ  Chrome  IE  FireFox  Safari Opera <pre> Có Có Có Có …

Đọc thêm

Thẻ basefont trong HTML

Ví dụ Chỉ định màu sắc văn bản mặc định và kích cỡ font chữ cho văn bản trên trang: <head> <basefont color=”blue” size=”6″> </head><body> <h1>Đây là tiêu đề</h1> <p>Đây là văn bản.</p> </body> Định nghĩa và cách dùng Thẻ <basefont> không được hỗ trợ trong HTML5. Sử dụng CSS để thay thế. Thẻ <basefont> chỉ định màu sắc văn bản mặc định, kích cỡ font chữ hoặc loại font cho tất cả văn bản trong tài liệu. Trình duyệt hỗ trợ Thẻ  Chrome  IE  FireFox  Safari  Opera <basefont> Không hỗ trợ Không hỗ trợ Không hỗ trợ Không hỗ …

Đọc thêm

Thẻ datalist trong HTML

Ví dụ Một phần tử <input> với các giá trị được định nghĩa trước trong <datalist>: Kết quả: Định nghĩa và cách dùng Thẻ <datalist> chỉ định một danh sách lựa chọn được định nghĩa trước cho phần tử <input>. Thẻ <datalist> sử dụng tính năng “autocomplete – tự động điền” cho phần tử <input>. Người dùng sẽ thấy danh sách lựa chọn xổ xuống khi họ nhập dữ liệu. Sử dụng thuộc tính list (danh sách) của phần tử input để ràng buộc nó cùng với phần tử <datalist>. Trình duyệt hỗ trợ Các con số trong bảng chỉ …

Đọc thêm

Thẻ legend trong HTML

Ví dụ Nhóm các phần tử liên quan trong thẻ form: Kết quả: Thông tin cá nhân: Họ tên: Email: Ngày sinh: Định nghĩa và cách dùng Thẻ <legend> định nghĩa một mô tả (caption) cho phần tử <fieldset>. Trình duyệt hỗ trợ Thẻ  Chrome  IE  FireFox  Safari  Opera <legend> Có Có Có Có Có Sự khác biệt giữa HTML 4.01 và HTML5 Thuộc tính “align” không được hỗ trợ trong HTML5. Các thuộc tính Thuộc tính Giá trị Mô tả align topbottomleftright Không hỗ trợ trong HTML5.Chỉ định vị trí lề cho mô tả caption Thiết lập CSS mặc định …

Đọc thêm

Thẻ optgroup trong HTML

Ví dụ Nhóm các lựa chọn liên quan với thẻ <optgroup>: Kết quả: Wave AlphaDream MercedesAudi Định nghĩa và cách dùng Thẻ <optgroup> được sử dụng để nhóm các lựa chọn liên quan trong danh sách thả xuống. Nếu bạn có một danh sách dài các lựa chọn, nhóm các lựa chọn liên quan đến nhau là cách giúp người dùng dễ dàng hơn khi thao tác. Trình duyệt hỗ trợ Thẻ  Chrome  IE  FireFox  Safari  Opera <optgroup> Có Có Có Có Có Sự khác nhau giữa HTML 4.01 và HTML5 KHÔNG. Các thuộc tính Thuộc tính Giá trị Mô …

Đọc thêm

Thẻ ins trong HTML

Ví dụ Một văn bản với một phần bị xoá, và một phần mới được chèn thêm vào: Kết quả: Đội bóng yêu thích của tôi là MU Barcenola! Định nghĩa và cách dùng Thẻ <ins> định nghĩa một văn bản được chèn vào trong tài liệu. Mẹo: chú ý cách thẻ <del> đánh dấu đoạn văn bản cần xoá. Các trình duyệt thường sẽ tạo đường kẻ ngang gạch giữa với văn bản cần xoá và đường gạch dưới với đoạn văn bản thêm mới vào. Trình duyệt hỗ trợ Thẻ  Chrome  IE FireFox  Safari  Opera <ins> Có Có …

Đọc thêm